Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Look, listen and repeat.

(Nhìn, nghe và lặp lại.)

a)  I'm looking for Phong. Where is he?

(Mình đang tìm Phong. Cậu ấy ở đâu?)

He's in the gym.

(Cậu ấy ở phòng thể dục.)

b)  What's he doing there?

(Cậu ấy đang làm gì ở đó?)

I think he's practising for Sports Day.

(Tôi nghĩ cậu ấy đang luyện tập cho ngày Hội thể thao.)

c)  When will Sports Day be?

(Ngày Hội thể thao là khi nào?)

On Saturday.  

(Vào ngày thứ Bảy.)

d)  Will you take part in Sports Day?

(Bạn sẽ tham gia vào ngày Hội thể thao phải không?)

Yes, I will.          

(Đúng vậy.)                              

Bài 2

2. Point and say.

(Chỉ và đọc.)

a)  When will Sports Day be?                       

(Ngày Hội thể thao là vào khi nào?)

On Saturday. 

(Vào ngày thứ Bảy.)

b)  When will Teachers' Day be?                  

(Ngày Nhà giáo là vào khi nào?)

On Sunday. 

(Vào Chủ nhật.)

c)  When will Independence Day be?

(Ngày Quốc khánh là vào khi nào?)

On Thursday.

(Vào thứ Năm.)

d)  When will Children's Day be?

(Ngày Quốc tế Thiếu nhi là vào khi nào?)

On Friday. 

(Vào thứ Sáu.)

Bài 3

3. Let's talk.

(Chúng ta cùng nói)

Hỏi và trả lời những câu hỏi về những sự kiện ở trường.

When will... be?                                            

(... sẽ diễn ra khi nào?)

It'll be on...                                                     

(Nó sẽ vào...)

Bài 4

4. Listen and match.

(Nghe và nối.)

Lời giải chi tiết:

1.c

2.a

3.b

Audio script

1. Tony: Hi, Mai. What are you doing?

Mai: I'm practising for the singing contest. 

Tony: When will it be?

Mai: It'll be on Independence Day.

2. Tony: What are Tony and Phong doing?

Linda: They're playing table tennis.

Tony: Why are they playing table tennis now?

Linda: They're preparing for Teachers' Day.

3. Phong: Will you take part in the music festival?

Linda: Yes, I will.

Phong: When will it be?

Linda: It'll be on Children's Day.

Tạm dịch:

1. Tony: Chào Mai. Bạn đang làm gì thế?

Mai: Mình đang luyện tập cho cuộc thi hát.

Tony: Nó diễn ra vào khi nào?

Mai: Nó sẽ diễn ra vào ngày Thiếu nhi.

2. Tony: Tony và Phong đang làm gì?

Linda: Họ đang chơi bóng bàn.

Tony: Tại sao họ đang chơi bóng bàn giờ này thế?

Linda: Họ đang chuẩn bị cho ngày Nhà giáo.

3. Phong: Bạn sẽ tham gia liên hoan Âm nhạc chứ?

Linda: Ừ, mình sẽ tham gia.

Phong: Nó diễn ra vào khi nào?

Linda: Nó sẽ diễn ra vào ngày Thiếu nhi.

Bài 5

5. Read and match.

(Đọc và nối.)

Lời giải chi tiết:

1.b

2.c

3.e

4.a

5.d

1. Where’s Tony now? - He’s in the gym.

(Bây giờ Tony ở đâu? - Cậu ấy ở phòng thể dục.)

2. What’s Linda doing in the gym? -  She’s playing table tennis.

(Linda đang làm gì trong phòng thể dục? - Cô ấy đang chơi bóng bàn.)

3. When will Sports Day be? - It’ll be next month.

(Ngày Hội thể thao sẽ diễn ra khi nào? - Nó sẽ diễn ra vào tháng tới.)

4. What will Phong and Nam do on Sports Day? - They’ll swim.

(Phong và Nam sẽ làm gì vào ngày Hội thể thao? - Họ sẽ bơi.)

5. Will you take part in the singing contest?  Yes, I will.

 (Bạn sẽ tham gia cuộc thi hát phải không? - Vâng, đúng rồi.)

Câu 6

6. Let's sing.

(Chúng ta cùng hát.)

When will Sports Day be?

When will Sports Day be?

It'll be in September,

On Saturday.

When will the singing contest be?

It'll be in November,

On Teachers' Day.

When will the music festival be?

It'll be in June,

On Children's Day.

Tạm dịch:

Ngày Hội thể thao sẽ diễn ra khi nào?

Ngày Hội thể thao sẽ diễn ra khi nào?

Nó sẽ trong tháng 9.

Vào ngày thứ Bảy.

Cuộc thi hát sẽ diễn ra khi nào?

Nó sẽ diễn ra trong tháng 11,

Vào ngày Nhà giáo.

Hội diễn văn nghệ sẽ diễn ra khi nào?

Nó sẽ diễn ra trong tháng 6,

Vào ngày Quốc tế Thiếu nhi.

Từ vựng

1. 

2. 

3. 

4. 

5. 

6. 

7. 

8.